TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7371. all-around (thể dục,thể thao) toàn diện, g...

Thêm vào từ điển của tôi
7372. internationalism chủ nghĩa quốc tế

Thêm vào từ điển của tôi
7373. reducing agent (hoá học) chất khử

Thêm vào từ điển của tôi
7374. indifferent lânh đạm, thờ ơ, hờ hững, dửng ...

Thêm vào từ điển của tôi
7375. classical kinh điển

Thêm vào từ điển của tôi
7376. eternally đời đời, vĩnh viễn, bất diệt

Thêm vào từ điển của tôi
7377. bothersome làm khó chịu, gây phiền, quấy r...

Thêm vào từ điển của tôi
7378. pandemonium địa ngục, xứ quỷ

Thêm vào từ điển của tôi
7379. ill-fated xấu số, bất hạnh, rủi

Thêm vào từ điển của tôi
7380. thumbtack (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đinh bấm

Thêm vào từ điển của tôi