7391.
swingle
dùi đập lanh (để lấy sợi)
Thêm vào từ điển của tôi
7393.
route-map
bản đồ các tuyến đường
Thêm vào từ điển của tôi
7394.
wrongdoer
người làm điều trái
Thêm vào từ điển của tôi
7395.
innkeeper
chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
7396.
deathless
không chết, bất tử, bất diệt, s...
Thêm vào từ điển của tôi
7397.
wave-length
(vật lý) bước sóng
Thêm vào từ điển của tôi
7399.
crackle
tiếng tanh tách, tiếng răng rắc...
Thêm vào từ điển của tôi
7400.
inexperience
sự thiếu kinh nghiệm
Thêm vào từ điển của tôi