TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7391. incorporated sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặ...

Thêm vào từ điển của tôi
7392. bloodhound chó (săn) dò thú, chó đánh hơi

Thêm vào từ điển của tôi
7393. interlinear viết xen vào hàng chữ đã có, in...

Thêm vào từ điển của tôi
7394. quit vị ngữ thoát khỏi, giũ sạch đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
7395. baby-farming việc giữ trẻ

Thêm vào từ điển của tôi
7396. careerist người tham danh vọng, người thí...

Thêm vào từ điển của tôi
7397. kerosene dầu lửa

Thêm vào từ điển của tôi
7398. sixpence sáu xu; đồng sáu xu (tiền Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
7399. overlook trông nom, giám sát; nhìn kỹ, x...

Thêm vào từ điển của tôi
7400. rebate việc hạ giá, việc giảm bớt (số ...

Thêm vào từ điển của tôi