7422.
wave-length
(vật lý) bước sóng
Thêm vào từ điển của tôi
7424.
spray-gun
ống phun, ống bơm (thuốc trừ sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
7425.
rat-poison
bả chuột, thuốc diệt chuột
Thêm vào từ điển của tôi
7426.
vanguard
(quân sự) tiền đội, quân tiên p...
Thêm vào từ điển của tôi
7427.
hayseed
hạt cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
7429.
headboard
tấm ván đầu giường
Thêm vào từ điển của tôi
7430.
swingle
dùi đập lanh (để lấy sợi)
Thêm vào từ điển của tôi