7451.
feather-bedding
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hạn chế khố...
Thêm vào từ điển của tôi
7453.
transplantation
(nông nghiệp) sự ra ngôi; sự cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
7454.
uncrowded
không đông; không bị tắc nghẽn ...
Thêm vào từ điển của tôi
7455.
unborn
chưa sinh
Thêm vào từ điển của tôi
7456.
gombeen
sự cho vay nặng lãi
Thêm vào từ điển của tôi
7457.
log-rolling
sự giúp nhau đốn gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
7459.
leaflet
lá non
Thêm vào từ điển của tôi