TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7461. sticking-plaster băng dính

Thêm vào từ điển của tôi
7462. plasticizer chất làm dẻo, chất làm mềm dẻo

Thêm vào từ điển của tôi
7463. guest-room phòng dành cho khách

Thêm vào từ điển của tôi
7464. spray-gun ống phun, ống bơm (thuốc trừ sâ...

Thêm vào từ điển của tôi
7465. floor-walker (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hướng dẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
7466. camp-meeting (tôn giáo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) b...

Thêm vào từ điển của tôi
7467. straw boss (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
7468. revert trở lại (một vấn đề)

Thêm vào từ điển của tôi
7469. impersonality sự thiếu cá tính con người

Thêm vào từ điển của tôi
7470. refreshment room phòng ăn uống; phòng giải khát ...

Thêm vào từ điển của tôi