7462.
plasticizer
chất làm dẻo, chất làm mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
7463.
guest-room
phòng dành cho khách
Thêm vào từ điển của tôi
7464.
spray-gun
ống phun, ống bơm (thuốc trừ sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
7465.
floor-walker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hướng dẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
7466.
camp-meeting
(tôn giáo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) b...
Thêm vào từ điển của tôi
7467.
straw boss
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7468.
revert
trở lại (một vấn đề)
Thêm vào từ điển của tôi
7469.
impersonality
sự thiếu cá tính con người
Thêm vào từ điển của tôi
7470.
refreshment room
phòng ăn uống; phòng giải khát ...
Thêm vào từ điển của tôi