7481.
messenger
người đưa tin, sứ giả
Thêm vào từ điển của tôi
7482.
water-borne
chở bằng đường thuỷ (hàng)
Thêm vào từ điển của tôi
7483.
brisk
nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; ...
Thêm vào từ điển của tôi
7486.
innkeeper
chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
7487.
tattooer
người xăm mình
Thêm vào từ điển của tôi
7488.
best looker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7490.
intruder
người vào bừa; người không mời ...
Thêm vào từ điển của tôi