7512.
self-government
chế độ tự trị, chế độ tự quản
Thêm vào từ điển của tôi
7513.
furuncle
(y học) đinh nhọt
Thêm vào từ điển của tôi
7514.
disorientation
sự làm mất phương hướng, sự mất...
Thêm vào từ điển của tôi
7515.
swallow-tail
đuôi chẻ đôi (như đuôi chim nhạ...
Thêm vào từ điển của tôi
7516.
noblesse
quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi
7517.
shower-bath
hương (sen) (để tắm); buồng tắm...
Thêm vào từ điển của tôi
7518.
wine-cooler
thùng ướp lạnh rượu
Thêm vào từ điển của tôi
7519.
incompleteness
tình trạng thiếu, tình trạng ch...
Thêm vào từ điển của tôi