TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7511. leaflet lá non

Thêm vào từ điển của tôi
7512. silencer (kỹ thuật) bộ giảm âm

Thêm vào từ điển của tôi
7513. deathless không chết, bất tử, bất diệt, s...

Thêm vào từ điển của tôi
7514. basic english (viết tắt) của British American...

Thêm vào từ điển của tôi
7515. other world thế giới bên kia, kiếp sau

Thêm vào từ điển của tôi
7516. spray-gun ống phun, ống bơm (thuốc trừ sâ...

Thêm vào từ điển của tôi
7517. single-breasted một hàng khuy (áo)

Thêm vào từ điển của tôi
7518. dietitian thầy thuốc chuyên khoa ăn uống

Thêm vào từ điển của tôi
7519. readmission sự để cho (ai) vào lại (nơi nào...

Thêm vào từ điển của tôi
7520. thunderbolt tiếng sét

Thêm vào từ điển của tôi