7511.
knife-edge
lưỡi dao
Thêm vào từ điển của tôi
7513.
lighter-than-air
(hàng không) nhẹ hơn không khí ...
Thêm vào từ điển của tôi
7514.
stairway
cầu thang
Thêm vào từ điển của tôi
7515.
cancellous
(giải phẫu) xốp (xương) ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi
7516.
humbleness
tính khiêm tốn, tính nhún nhườn...
Thêm vào từ điển của tôi
7517.
deathless
không chết, bất tử, bất diệt, s...
Thêm vào từ điển của tôi
7518.
matelot
(hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ
Thêm vào từ điển của tôi
7519.
a priori
theo cách suy diễn, theo cách d...
Thêm vào từ điển của tôi
7520.
lily-pad
lá súng
Thêm vào từ điển của tôi