7532.
disconcerted
bị làm rối, bị làm hỏng, bị làm...
Thêm vào từ điển của tôi
7533.
pigeon english
tiếng Anh "bồi" ((cũng) pidgin ...
Thêm vào từ điển của tôi
7534.
impersonality
sự thiếu cá tính con người
Thêm vào từ điển của tôi
7535.
cancellous
(giải phẫu) xốp (xương) ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi
7536.
headboard
tấm ván đầu giường
Thêm vào từ điển của tôi
7537.
unseasoned
còn tưi, chưa khô (gỗ); còn non...
Thêm vào từ điển của tôi
7538.
humidify
làm ẩm ướt
Thêm vào từ điển của tôi
7539.
unicellular
(sinh vật học) đơn bào
Thêm vào từ điển của tôi