7531.
square circle
(thông tục) vũ đài (đấu quyền A...
Thêm vào từ điển của tôi
7532.
spooner
người nói ngọng
Thêm vào từ điển của tôi
7533.
noblesse
quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi
7534.
foot-loose
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rộng cẳng (tha...
Thêm vào từ điển của tôi
7535.
bank-bill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc
Thêm vào từ điển của tôi
7537.
cold feet
sự hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
7538.
penknife
dao nhíp
Thêm vào từ điển của tôi
7539.
exchangeable
có thể đổi được, có thể đổi chá...
Thêm vào từ điển của tôi
7540.
straw boss
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi