7501.
uncrowded
không đông; không bị tắc nghẽn ...
Thêm vào từ điển của tôi
7502.
infinitesimal
rất nhỏ, nhỏ vô cùng
Thêm vào từ điển của tôi
7504.
quadrillion
(Anh) triệu luỹ thừa bốn; (từ M...
Thêm vào từ điển của tôi
7506.
riddance
sự giải thoát, sự tống khứ, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
7507.
boldness
tính dũng cảm, tính táo bạo, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
7508.
swingle
dùi đập lanh (để lấy sợi)
Thêm vào từ điển của tôi
7509.
top-flight
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7510.
chimney-pot
cái chụp ống khói
Thêm vào từ điển của tôi