7502.
sunburnt
rám nắng, sạm nắng
Thêm vào từ điển của tôi
7503.
boldness
tính dũng cảm, tính táo bạo, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
7506.
orangery
vườn cam
Thêm vào từ điển của tôi
7507.
circumnavigate
đi vòng quanh (trái đất...) bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
7508.
composed
bình tĩnh, điềm tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
7509.
official family
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) văn phòng tổng...
Thêm vào từ điển của tôi
7510.
martial law
tình trạng thiết quân luật
Thêm vào từ điển của tôi