7431.
swingle
dùi đập lanh (để lấy sợi)
Thêm vào từ điển của tôi
7432.
chimney-pot
cái chụp ống khói
Thêm vào từ điển của tôi
7434.
camp-meeting
(tôn giáo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) b...
Thêm vào từ điển của tôi
7435.
along-shore
dọc theo bờ biển, dài theo bờ b...
Thêm vào từ điển của tôi
7436.
grippy
(thông tục) bị cúm
Thêm vào từ điển của tôi
7437.
plaguy
(từ cổ,nghĩa cổ) rầy rà, phiền ...
Thêm vào từ điển của tôi
7438.
incorporated
sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặ...
Thêm vào từ điển của tôi
7439.
good-looker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
7440.
shortcoming
thiếu sót, khuyết điểm, nhược đ...
Thêm vào từ điển của tôi