7381.
battering-ram
(sử học) phiến gỗ (nặng) để phá...
Thêm vào từ điển của tôi
7382.
chicken shit
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), cụi duây;
Thêm vào từ điển của tôi
7383.
square circle
(thông tục) vũ đài (đấu quyền A...
Thêm vào từ điển của tôi
7384.
healthful
lành mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
7385.
a priori
theo cách suy diễn, theo cách d...
Thêm vào từ điển của tôi
7387.
aftershock
(địa lý,địa chất) dư chấn
Thêm vào từ điển của tôi
7388.
dipole
(vật lý) lưỡng cực
Thêm vào từ điển của tôi
7389.
needlework
việc vá may
Thêm vào từ điển của tôi
7390.
morning after
buổi sáng sau một đêm chè chén ...
Thêm vào từ điển của tôi