TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7271. landscape architecture nghệ thuật thiết kế vườn hoa và...

Thêm vào từ điển của tôi
7272. professorate các giáo sư, tập thể giáo sư (c...

Thêm vào từ điển của tôi
7273. picture-book sách tranh, sách ảnh (cho trẻ c...

Thêm vào từ điển của tôi
7274. shandy bia pha nước chanh

Thêm vào từ điển của tôi
7275. careerist người tham danh vọng, người thí...

Thêm vào từ điển của tôi
7276. shoehorn cái bót (để đi giày)

Thêm vào từ điển của tôi
7277. brighten làm sáng sủa, làm tươi sáng, là...

Thêm vào từ điển của tôi
7278. pillow-case áo gối

Thêm vào từ điển của tôi
7279. matelot (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ

Thêm vào từ điển của tôi
7280. outpatient người bệnh ở ngoài, người bệnh ...

Thêm vào từ điển của tôi