7272.
professorate
các giáo sư, tập thể giáo sư (c...
Thêm vào từ điển của tôi
7273.
picture-book
sách tranh, sách ảnh (cho trẻ c...
Thêm vào từ điển của tôi
7274.
shandy
bia pha nước chanh
Thêm vào từ điển của tôi
7275.
careerist
người tham danh vọng, người thí...
Thêm vào từ điển của tôi
7276.
shoehorn
cái bót (để đi giày)
Thêm vào từ điển của tôi
7277.
brighten
làm sáng sủa, làm tươi sáng, là...
Thêm vào từ điển của tôi
7279.
matelot
(hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ
Thêm vào từ điển của tôi
7280.
outpatient
người bệnh ở ngoài, người bệnh ...
Thêm vào từ điển của tôi