7251.
afro-american
thuộc người Mỹ da đen; người Mỹ...
Thêm vào từ điển của tôi
7252.
characterization
sự biểu thị đặc điểm, sự mô tả ...
Thêm vào từ điển của tôi
7253.
methodist
người theo hội Giám lý
Thêm vào từ điển của tôi
7254.
antiskid
(kỹ thuật) không trượt
Thêm vào từ điển của tôi
7255.
unspeakable
không thể nói được, không diễn ...
Thêm vào từ điển của tôi
7256.
acceptor
(thương nghiệp) người nhận than...
Thêm vào từ điển của tôi
7257.
unbalanced
không cân bằng; mất thăng bằng
Thêm vào từ điển của tôi
7259.
bank-bill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc
Thêm vào từ điển của tôi
7260.
selective
có lựa chọn, có chọn lọc, có tu...
Thêm vào từ điển của tôi