TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7251. methodist người theo hội Giám lý

Thêm vào từ điển của tôi
7252. riddance sự giải thoát, sự tống khứ, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
7253. bothersome làm khó chịu, gây phiền, quấy r...

Thêm vào từ điển của tôi
7254. semi-monthly nửa tháng một lần

Thêm vào từ điển của tôi
7255. shirt-sleeves in one's shirt-sleeves mặc áo s...

Thêm vào từ điển của tôi
7256. flowered (thực vật học) có hoa, ra hoa

Thêm vào từ điển của tôi
7257. stapler người xếp loại (bông, len, gai)...

Thêm vào từ điển của tôi
7258. grape-fruit (thực vật học) cây bưởi chùm

Thêm vào từ điển của tôi
7259. anti-slavery sự chống chế độ nô lệ

Thêm vào từ điển của tôi
7260. corn-chandler người bán lẻ ngũ cốc

Thêm vào từ điển của tôi