TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6041. sounding-board màn hướng âm (về phía người ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
6042. youngster người thanh niên; đứa bé con; đ...

Thêm vào từ điển của tôi
6043. patent có bằng sáng chế, có bằng công ...

Thêm vào từ điển của tôi
6044. straitjacket (từ lóng) trói tay trói chân

Thêm vào từ điển của tôi
6045. parting sự chia ly, sự chia tay, sự từ ...

Thêm vào từ điển của tôi
6046. love-letter thư tình

Thêm vào từ điển của tôi
6047. walkie-talkie (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), ...

Thêm vào từ điển của tôi
6048. battlefield chiến trường

Thêm vào từ điển của tôi
6049. fastening sự buộc, sự trói chặt

Thêm vào từ điển của tôi
6050. amends sự đền, sự bồi thường; sự đền b...

Thêm vào từ điển của tôi