6031.
recapture
sự bắt lại (một tù binh)
Thêm vào từ điển của tôi
6032.
poisoning
sự đầu độc
Thêm vào từ điển của tôi
6033.
pigmentation
màu da (do chất sắc trong tế bà...
Thêm vào từ điển của tôi
6034.
skilled
(từ hiếm,nghĩa hiếm) khéo léo, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6035.
leap-day
ngày nhuận
Thêm vào từ điển của tôi
6036.
triplet
bộ ba
Thêm vào từ điển của tôi
6037.
double meaning
câu hai nghĩa; lời hai ý
Thêm vào từ điển của tôi
6038.
wiper
người lau chùi
Thêm vào từ điển của tôi
6039.
glade
(địa lý,ddịa chất) trảng
Thêm vào từ điển của tôi
6040.
overexposure
(nhiếp ảnh) sự phơi quá lâu
Thêm vào từ điển của tôi