TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6031. needless không cần thiết, thừa, vô ích

Thêm vào từ điển của tôi
6032. performing biểu diễn, làm xiếc, làm trò vu...

Thêm vào từ điển của tôi
6033. sugar-candy đường phèn

Thêm vào từ điển của tôi
6034. school-board ban phụ trách các trường (ở địa...

Thêm vào từ điển của tôi
6035. pack-animal súc vật thồ

Thêm vào từ điển của tôi
6036. paintbrush chổi sơn; bút vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
6037. first-rate hạng nhất, loại nhất, loại một

Thêm vào từ điển của tôi
6038. spike (thực vật học) bông (kiểu cụm h...

Thêm vào từ điển của tôi
6039. wheel-base (kỹ thuật) khong trục bánh xe (...

Thêm vào từ điển của tôi
6040. impulse buying sự mua sắm bừa bâi, sự mua sắm ...

Thêm vào từ điển của tôi