TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6051. walking-stick gậy, can

Thêm vào từ điển của tôi
6052. complaint lời than phiền, lời phàn nàn, l...

Thêm vào từ điển của tôi
6053. availability tính sẵn sàng để dùng, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
6054. rectitude thái độ đúng đắn; tính ngay thẳ...

Thêm vào từ điển của tôi
6055. coffer cái két (để tiền)

Thêm vào từ điển của tôi
6056. trolley-car (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe điện

Thêm vào từ điển của tôi
6057. henry (điện học) Henri

Thêm vào từ điển của tôi
6058. folk-song dân ca

Thêm vào từ điển của tôi
6059. amends sự đền, sự bồi thường; sự đền b...

Thêm vào từ điển của tôi
6060. paddock bãi cỏ (ở trại nuôi ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi