TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6071. tessellation sự khảm; sự lát đá hoa nhiều mà...

Thêm vào từ điển của tôi
6072. cud thức ăn nhai lại (động vật nhai...

Thêm vào từ điển của tôi
6073. poetry thơ; nghệ thuật thơ

Thêm vào từ điển của tôi
6074. dusty bụi rậm, đầy bụi

Thêm vào từ điển của tôi
6075. asexual (sinh vật học)

Thêm vào từ điển của tôi
6076. drainage sự rút nước, sự tháo nước, sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
6077. maternity leave phép nghỉ đẻ, thời gian nghỉ đẻ

Thêm vào từ điển của tôi
6078. franklin (sử học) địa chủ (không thuộc g...

Thêm vào từ điển của tôi
6079. triplet bộ ba

Thêm vào từ điển của tôi
6080. cauliflower (thực vật học) cải hoa, hoa lơ

Thêm vào từ điển của tôi