TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6101. shadow-boxing (thể dục,thể thao) sự đấm bóng ...

Thêm vào từ điển của tôi
6102. dusty bụi rậm, đầy bụi

Thêm vào từ điển của tôi
6103. shirt-sleeve (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giản dị, chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
6104. cold-blooded có máu lạnh (cá, rắn...)

Thêm vào từ điển của tôi
6105. appraiser người đánh giá; người định

Thêm vào từ điển của tôi
6106. satellite town thành phố vệ tinh

Thêm vào từ điển của tôi
6107. non-standard không tiêu chuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
6108. field-worker người làm công tác điều tra ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
6109. misrepresentation sự trình bày sai, sự miêu tả sa...

Thêm vào từ điển của tôi
6110. unveil bỏ mạng che mặt

Thêm vào từ điển của tôi