5752.
outdate
làm lỗi thời
Thêm vào từ điển của tôi
5753.
wen
(y học) bướu giáp
Thêm vào từ điển của tôi
5754.
retaining wall
tường chắn (một chỗ đất cho khỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
5756.
casting-vote
lá phiếu quyết định (khi hai bê...
Thêm vào từ điển của tôi
5757.
straighten
làm cho thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
5758.
anna
đồng anna (ở Ân độ và Pa-ki-xtă...
Thêm vào từ điển của tôi
5759.
goal-line
(thể dục,thể thao) vạch khung t...
Thêm vào từ điển của tôi
5760.
flour
bột, bột mì
Thêm vào từ điển của tôi