5731.
leading light
(hàng hải) đèn dẫn đường (cho t...
Thêm vào từ điển của tôi
5732.
impedance
(điện học) trở kháng
Thêm vào từ điển của tôi
5733.
first floor
tầng hai, gác hai
Thêm vào từ điển của tôi
5734.
seventeen
mười bảy
Thêm vào từ điển của tôi
5735.
conversational
(thuộc) sự nói chuyện, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
5736.
wolf-dog
giống chó canh cừu (phòng chó s...
Thêm vào từ điển của tôi
5737.
snow-blindness
sự bị chói tuyết (mắt), sự bị l...
Thêm vào từ điển của tôi
5738.
antipyrine
(dược học) Antipyrin
Thêm vào từ điển của tôi
5739.
nevertheless
tuy nhiên, tuy thế mà
Thêm vào từ điển của tôi
5740.
apprenticeship
sự học việc, sư học nghề; thời ...
Thêm vào từ điển của tôi