5742.
canoe
xuồng
Thêm vào từ điển của tôi
5743.
defendant
(pháp lý) người bị kiện, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
5744.
objection
sự phản đối, sự chống đối
Thêm vào từ điển của tôi
5745.
morning-glory
(thực vật học) cây bìm bìm hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
5746.
fall-guy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) an...
Thêm vào từ điển của tôi
5747.
deserved
đáng, xứng đáng
Thêm vào từ điển của tôi
5750.
weathering
thời tiết, nắng mưa, gió mưa, t...
Thêm vào từ điển của tôi