TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57301. overhear nghe lỏm; nghe trộm

Thêm vào từ điển của tôi
57302. sycophantical nịnh hót, bợ đỡ

Thêm vào từ điển của tôi
57303. effervescency sự sủi, sự sủi bong bóng

Thêm vào từ điển của tôi
57304. ill turn vố làm hại, vố chơi ác, vố chơi...

Thêm vào từ điển của tôi
57305. sciolism học thức nông cạn, kiến thức nử...

Thêm vào từ điển của tôi
57306. tautness tính căng

Thêm vào từ điển của tôi
57307. tenantless không có người thuê

Thêm vào từ điển của tôi
57308. fraise sườn thoai thoải (ở ụ đất công ...

Thêm vào từ điển của tôi
57309. glomerule (thực vật học) xin đơm (kiểu cụ...

Thêm vào từ điển của tôi
57310. monodist người làm thơ độc xướng

Thêm vào từ điển của tôi