57271.
scene-dock
(sân khấu) nơi để cảnh phông
Thêm vào từ điển của tôi
57272.
ton-up-boys
(từ lóng) những chàng trai thíc...
Thêm vào từ điển của tôi
57274.
liberal arts
khoa học xã hội; khoa học nhân ...
Thêm vào từ điển của tôi
57275.
canaille
lớp người thấp hèn, tiện dân
Thêm vào từ điển của tôi
57276.
janizary
(sử học) vệ binh (của) vua Thổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
57277.
radioman
nhân viên điện đài
Thêm vào từ điển của tôi
57278.
surculous
(thực vật học) sinh chồi bên
Thêm vào từ điển của tôi
57279.
swim suit
bộ quần áo bơi
Thêm vào từ điển của tôi