57281.
pertinency
sự thích hợp, sự thích đáng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
57282.
ravel
mối rối, mối thắt nút (chỉ, sợi...
Thêm vào từ điển của tôi
57283.
remonstrating
quở trách, khiển trách; khuyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
57284.
idiograph
dấu đặc biệt
Thêm vào từ điển của tôi
57285.
plexor
(y học) búa gõ (để gõ vào tấm g...
Thêm vào từ điển của tôi
57286.
untempted
không bị xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
57287.
white paper
(chính trị) sách trắng (của chí...
Thêm vào từ điển của tôi
57288.
billy-o
chỉ dùng trong thành ngữ like b...
Thêm vào từ điển của tôi
57289.
stepchild
con riêng
Thêm vào từ điển của tôi
57290.
bolshevist
người bônsêvíc
Thêm vào từ điển của tôi