57292.
indubitability
tính không thể nghi ngờ được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
57293.
unmotived
không có lý do
Thêm vào từ điển của tôi
57294.
bloodily
tàn bạo; khát máu, thích đổ máu
Thêm vào từ điển của tôi
57295.
manitou
thần ác; thần thiện (thổ dân Mỹ...
Thêm vào từ điển của tôi
57296.
statoscope
(vật lý) cái đo vi áp
Thêm vào từ điển của tôi
57297.
ague-cake
(y học) bệnh sưng lá lách do số...
Thêm vào từ điển của tôi
57298.
hypsometry
(địa lý,ddịa chất) phép đo độ c...
Thêm vào từ điển của tôi
57299.
derris
(thực vật học) giống cây dây mậ...
Thêm vào từ điển của tôi
57300.
innumerability
tính không đếm được, tính vô số
Thêm vào từ điển của tôi