57161.
trimensual
ba tháng một
Thêm vào từ điển của tôi
57162.
unowned
không có chủ (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
57163.
adenite
(y học) viêm hạch
Thêm vào từ điển của tôi
57164.
amidol
(hoá học) Amiđola
Thêm vào từ điển của tôi
57165.
eyas
(động vật học) chim bồ câu cắt ...
Thêm vào từ điển của tôi
57166.
gibbet
giá treo cổ, giá phơi thây
Thêm vào từ điển của tôi
57167.
otiosity
sự lười biếng
Thêm vào từ điển của tôi
57168.
straight fight
(chính trị) cuộc đấu tranh trực...
Thêm vào từ điển của tôi
57169.
bandana
khăn rằn, khăn tay lớn in hoa s...
Thêm vào từ điển của tôi
57170.
egression
sự đi ra
Thêm vào từ điển của tôi