57181.
femora
(giải phẫu) xương đùi
Thêm vào từ điển của tôi
57182.
sempiternity
tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
57183.
slunk
...
Thêm vào từ điển của tôi
57184.
snotty
(hàng hải), (từ lóng) trung sĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
57185.
testiness
tính hay hờn giận, tính hay giậ...
Thêm vào từ điển của tôi
57186.
anti-icer
máy chống đóng băng; chất chống...
Thêm vào từ điển của tôi
57187.
field-strip
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) th...
Thêm vào từ điển của tôi
57188.
goitrous
(y học) có bướu giáp, có bướu c...
Thêm vào từ điển của tôi
57189.
militarily
với tính chất quân sự; với tính...
Thêm vào từ điển của tôi
57190.
phonotype
(ngành in) bản in phát âm
Thêm vào từ điển của tôi