TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57181. mythicize biến thành chuyện thần thoại, b...

Thêm vào từ điển của tôi
57182. protases (ngôn ngữ học) mệnh đề điều kiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
57183. undiscriminating không biết phân biệt, không biế...

Thêm vào từ điển của tôi
57184. embrocate (y học) chườm (chỗ đau...); rướ...

Thêm vào từ điển của tôi
57185. handbill thông cáo phát tay, quảng cáo p...

Thêm vào từ điển của tôi
57186. stratocracy chính phủ quân sự; chính thể qu...

Thêm vào từ điển của tôi
57187. exclusivism tính chất riêng biệt, tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
57188. lateen lateen sail buồm tam giác

Thêm vào từ điển của tôi
57189. organzine tơ xe hai lần

Thêm vào từ điển của tôi
57190. pentahedral (toán học) có năm mặt

Thêm vào từ điển của tôi