57191.
handspring
sự nhào lộn tung người
Thêm vào từ điển của tôi
57192.
siderography
thuật khắc (trên) sắt, thuật kh...
Thêm vào từ điển của tôi
57193.
contractible
có thể thu nhỏ, có thể co lại
Thêm vào từ điển của tôi
57194.
latinize
la tinh hoá (chữ viết)
Thêm vào từ điển của tôi
57195.
old nick
quỷ xa tăng
Thêm vào từ điển của tôi
57196.
remonstrance
sự khuyên can, sự can gián
Thêm vào từ điển của tôi
57197.
salutiferous
hiếm tốt cho sức khoẻ, làm cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
57198.
service-book
(tôn giáo) sách kinh, tập kinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
57199.
undoubting
không nghi ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
57200.
watch-case
vỏ đồng hồ
Thêm vào từ điển của tôi