57191.
phonation
sự phát âm
Thêm vào từ điển của tôi
57192.
pitch-cap
mũ lót hắn ín (dụng cụ để tra t...
Thêm vào từ điển của tôi
57193.
protatic
(ngôn ngữ học) (thuộc) mệnh đề ...
Thêm vào từ điển của tôi
57194.
sourish
hơi chua, nhơn nhớt chua
Thêm vào từ điển của tôi
57195.
toxaemia
(y học) chứng độc huyết
Thêm vào từ điển của tôi
57196.
undisguised
không nguỵ trang, không đổi lốt
Thêm vào từ điển của tôi
57197.
apices
đỉnh ngọc, chỏm
Thêm vào từ điển của tôi
57198.
dephasing
(vật lý) sự lệch pha
Thêm vào từ điển của tôi
57199.
eugenist
người theo thuyết ưu sinh
Thêm vào từ điển của tôi
57200.
full-faced
có mặt tròn, có mặt đầy đặn (ng...
Thêm vào từ điển của tôi