57191.
overrent
lấy tiền thuê (nhà...) quá cao
Thêm vào từ điển của tôi
57192.
buckskin
da hoẵng
Thêm vào từ điển của tôi
57193.
apsis
(thiên văn học) cùng điểm
Thêm vào từ điển của tôi
57194.
unresenting
không phẫn uất
Thêm vào từ điển của tôi
57195.
afflux
sự đổ dồn (về một nơi); sự chảy...
Thêm vào từ điển của tôi
57196.
maypole
cây nêu ngày 1 tháng 5 (cây hoặ...
Thêm vào từ điển của tôi
57197.
pickwikian
in a pickwikian sense(đùa cợt) ...
Thêm vào từ điển của tôi
57198.
public spirit
tinh thần chí công vô tư; tinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
57199.
disrepect
sự thiếu tôn kính, sự không kín...
Thêm vào từ điển của tôi
57200.
jack light
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đuốc, đèn (để ...
Thêm vào từ điển của tôi