TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57221. heir-at-low người được quyền thừa kế theo h...

Thêm vào từ điển của tôi
57222. back-field (thể dục,thể thao) hàng tam vệ ...

Thêm vào từ điển của tôi
57223. blarney lời dỗ ngọt, lời tán tỉnh đường...

Thêm vào từ điển của tôi
57224. non-conducting (vật lý) không dẫn (nhiệt điện)

Thêm vào từ điển của tôi
57225. rupee đồng rupi (tiền Ân-độ)

Thêm vào từ điển của tôi
57226. dianthus (thực vật học) cây hoa cẩm chướ...

Thêm vào từ điển của tôi
57227. undirected không có địa chỉ (thư)

Thêm vào từ điển của tôi
57228. interpolative để thêm vào một văn kiện

Thêm vào từ điển của tôi
57229. ladyfinger bánh quy sâm banh

Thêm vào từ điển của tôi
57230. sweetbread lá lách (bê) (dùng làm món ăn) ...

Thêm vào từ điển của tôi