TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57201. white paper (chính trị) sách trắng (của chí...

Thêm vào từ điển của tôi
57202. direction board bảng chỉ đường

Thêm vào từ điển của tôi
57203. dove-cot chuồng chim câu

Thêm vào từ điển của tôi
57204. liniment (thuộc) bóp; dầu xoa

Thêm vào từ điển của tôi
57205. alterative làm thay đổi, làm biến đổi

Thêm vào từ điển của tôi
57206. dichromatic có hai sắc, có hai màu gốc

Thêm vào từ điển của tôi
57207. overunder chồng lên nhau (nòng súng ở sún...

Thêm vào từ điển của tôi
57208. paraffin oil dầu parafin

Thêm vào từ điển của tôi
57209. white slave con gái bị lừa đưa ra nước ngoà...

Thêm vào từ điển của tôi
57210. anhelation (y học) sự đoản hơi

Thêm vào từ điển của tôi