56801.
tripeman
người bán lòng
Thêm vào từ điển của tôi
56802.
afflux
sự đổ dồn (về một nơi); sự chảy...
Thêm vào từ điển của tôi
56804.
galanty show
tuồng bóng (rọi bóng những con ...
Thêm vào từ điển của tôi
56805.
maypole
cây nêu ngày 1 tháng 5 (cây hoặ...
Thêm vào từ điển của tôi
56806.
pickwikian
in a pickwikian sense(đùa cợt) ...
Thêm vào từ điển của tôi
56807.
rope-dancing
trò biểu diễn trên dây, trò đi ...
Thêm vào từ điển của tôi
56808.
teapoy
bàn nhỏ để uống trà
Thêm vào từ điển của tôi
56809.
disrepect
sự thiếu tôn kính, sự không kín...
Thêm vào từ điển của tôi
56810.
dot-and-go-one
sự đi khập khiễng, sự đi cà nhắ...
Thêm vào từ điển của tôi