TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56791. periostitis (y học) viêm màng xương

Thêm vào từ điển của tôi
56792. report centre (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đị...

Thêm vào từ điển của tôi
56793. way-worn mệt mỏi vì đi nhiều

Thêm vào từ điển của tôi
56794. half-title đề sách ở bìa phụ

Thêm vào từ điển của tôi
56795. light-footed nhanh chân; nhanh nhẹn

Thêm vào từ điển của tôi
56796. strumose (như) strumous

Thêm vào từ điển của tôi
56797. toad-eater kẻ bợ đỡ

Thêm vào từ điển của tôi
56798. uninfected không bị lây nhiễm, không bị nh...

Thêm vào từ điển của tôi
56799. draught-marks vạch đo tầm nước (thuyền, tàu)

Thêm vào từ điển của tôi
56800. gouache (hội họa) màu bột

Thêm vào từ điển của tôi