TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56821. cupuliform hình chén

Thêm vào từ điển của tôi
56822. folding-bed giường gấp

Thêm vào từ điển của tôi
56823. landscapist hoạ sĩ vẽ phong cảnh

Thêm vào từ điển của tôi
56824. pekingese (thuộc) Bắc kinh

Thêm vào từ điển của tôi
56825. pruriency tính thích dâm dục, sự thèm khá...

Thêm vào từ điển của tôi
56826. rammer cái đầm nện (đất...)

Thêm vào từ điển của tôi
56827. spifflicate (từ lóng) đánh nhừ tử

Thêm vào từ điển của tôi
56828. tail-base đầu xương cụt (người)

Thêm vào từ điển của tôi
56829. tautologise (ngôn ngữ học) lặp thừa

Thêm vào từ điển của tôi
56830. bestrid ngồi giạng chân trên, đứng giạn...

Thêm vào từ điển của tôi