TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56831. undersold bán rẻ hơn (các cửa hàng khác)

Thêm vào từ điển của tôi
56832. colporteur người đi bán sách rong (chủ yếu...

Thêm vào từ điển của tôi
56833. lachrymator (hoá học) chất làm chảy nước mắ...

Thêm vào từ điển của tôi
56834. retransform thay đổi lại, biến đổi lại

Thêm vào từ điển của tôi
56835. sofism đạo xufi

Thêm vào từ điển của tôi
56836. wind-bound (hàng hi) bị gió ngược chặn lại...

Thêm vào từ điển của tôi
56837. wood-house lều chứa củi

Thêm vào từ điển của tôi
56838. yarovization (nông nghiệp) sự xuân hoá

Thêm vào từ điển của tôi
56839. befoul làm nhơ bẩn, làm nhơ nhuốc (ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
56840. lapsus sự lầm lỡ, sự lầm lẫn

Thêm vào từ điển của tôi