56812.
prie-dieu
ghế cầu kinh ((cũng) prie-dieu ...
Thêm vào từ điển của tôi
56813.
ring-bolt
(hàng hải) chốt có vòng (để buộ...
Thêm vào từ điển của tôi
56814.
sky truck
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
56815.
accrue
(+ to) đổ dồn về (ai...)
Thêm vào từ điển của tôi
56816.
clamour
tiếng la hét, tiếng la vang; ti...
Thêm vào từ điển của tôi
56817.
gallium
(hoá học) Gali
Thêm vào từ điển của tôi
56818.
interposition
sự đặt vào giữa, sự đặt (vật ch...
Thêm vào từ điển của tôi
56819.
limn
(từ cổ,nghĩa cổ) vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
56820.
autochthon
người bản địa
Thêm vào từ điển của tôi