56781.
oreide
đồng thau giả vàng
Thêm vào từ điển của tôi
56783.
abette
kẻ xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
56784.
herpetic
(y học) (thuộc) bệnh ecpet, (th...
Thêm vào từ điển của tôi
56785.
strangurious
(y học) đái són đau
Thêm vào từ điển của tôi
56787.
pea coal
than hột
Thêm vào từ điển của tôi
56788.
affusion
sự rảy nước, sự giội nước (khắp...
Thêm vào từ điển của tôi
56789.
eating club
phòng ăn công cộng
Thêm vào từ điển của tôi