56781.
brevier
(ngành in) chữ cỡ 8
Thêm vào từ điển của tôi
56782.
carburet
pha cacbon; cho hoá hợp với cac...
Thêm vào từ điển của tôi
56783.
dinoceras
(động vật học) khủng giác
Thêm vào từ điển của tôi
56784.
doctorship
danh vị tiến sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
56785.
elaboration
sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng...
Thêm vào từ điển của tôi
56786.
gazette
công báo
Thêm vào từ điển của tôi
56787.
iconomachy
sự bài trừ thờ thánh tượng
Thêm vào từ điển của tôi
56788.
interplait
tết vào nhau
Thêm vào từ điển của tôi
56789.
jointure
tài sản của chồng để lại (cho v...
Thêm vào từ điển của tôi
56790.
maledictive
chửi rủa, nguyền rủa
Thêm vào từ điển của tôi