56772.
eyry
tổ chim làm tít trên cao (của c...
Thêm vào từ điển của tôi
56773.
interpellant
người chất vấn (một thành viên ...
Thêm vào từ điển của tôi
56774.
mc carthyite
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người theo chí...
Thêm vào từ điển của tôi
56775.
tousy
bù xù, xồm xoàm
Thêm vào từ điển của tôi
56776.
unpeople
làm giảm bớt số dân
Thêm vào từ điển của tôi
56777.
fortieth
thứ bốn mươi
Thêm vào từ điển của tôi
56778.
histamine
(hoá học) hixtamin
Thêm vào từ điển của tôi
56779.
impenetrability
tính không thể qua được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
56780.
leather-head
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...
Thêm vào từ điển của tôi