TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56731. overhear nghe lỏm; nghe trộm

Thêm vào từ điển của tôi
56732. sexangular sáu góc

Thêm vào từ điển của tôi
56733. slenderize làm cho mảnh dẻ, làm cho thon n...

Thêm vào từ điển của tôi
56734. sycophantical nịnh hót, bợ đỡ

Thêm vào từ điển của tôi
56735. ill turn vố làm hại, vố chơi ác, vố chơi...

Thêm vào từ điển của tôi
56736. interlock sự cài vào nhau

Thêm vào từ điển của tôi
56737. kindling-wood củi đóm

Thêm vào từ điển của tôi
56738. pincers attack (quân sự) cuộc tấn công gọng kì...

Thêm vào từ điển của tôi
56739. polyonymous nhiều tên, được gọi bằng nhiều ...

Thêm vào từ điển của tôi
56740. sciolism học thức nông cạn, kiến thức nử...

Thêm vào từ điển của tôi