56721.
prize-ring
(thể dục,thể thao) vũ đài đấu q...
Thêm vào từ điển của tôi
56723.
unmindful
không chú ý, không để ý, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
56724.
baroscope
(vật lý) cái nghiệm áp
Thêm vào từ điển của tôi
56725.
crimp
sự dụ dỗ đi lính; người dụ dỗ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
56726.
edwardian
thuộc triều đại các vua Ê-đu-a;...
Thêm vào từ điển của tôi
56727.
elenchi
(triết học) sự bác bỏ lôgic
Thêm vào từ điển của tôi
56728.
foreshow
nói trước, báo trước, báo hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
56729.
monkery
(thông tục) bọn thầy tu
Thêm vào từ điển của tôi
56730.
petrologic
(thuộc) thạch học; (thuộc) lý l...
Thêm vào từ điển của tôi