TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56721. cover-crop cây trồng phủ đất (chống cỏ, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
56722. fitful từng cơn; từng đợt

Thêm vào từ điển của tôi
56723. hysterics (y học) cơn ictêri

Thêm vào từ điển của tôi
56724. inculcative để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...

Thêm vào từ điển của tôi
56725. sanguinary đẫm máu, đổ máu

Thêm vào từ điển của tôi
56726. ill temper tính càu nhàu, tính cáu bẳn, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
56727. inculcatory để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...

Thêm vào từ điển của tôi
56728. music-mistress giáo sư nhạc, cô giáo dạy nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
56729. no-bon (quân sự), (từ lóng) không tốt

Thêm vào từ điển của tôi
56730. overhear nghe lỏm; nghe trộm

Thêm vào từ điển của tôi