56712.
bibliograph
người sưu tầm thư mục, cán bộ t...
Thêm vào từ điển của tôi
56714.
foot-pace
bước đi
Thêm vào từ điển của tôi
56715.
free on board
giao hàng tận bến ((viết tắt) f...
Thêm vào từ điển của tôi
56716.
hastate
(thực vật học) hình mác
Thêm vào từ điển của tôi
56717.
indefinitude
tính mập mờ, tính không rõ ràng...
Thêm vào từ điển của tôi
56718.
propylaeum
cửa đến
Thêm vào từ điển của tôi
56719.
shakable
có thể lung lay được, có thể la...
Thêm vào từ điển của tôi
56720.
valanced
có diềm
Thêm vào từ điển của tôi