TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56711. reichstag quốc hội Đức (trước 1933)

Thêm vào từ điển của tôi
56712. sublimate (hoá học) thăng hoa

Thêm vào từ điển của tôi
56713. zygomorphic đối xứng hai bên

Thêm vào từ điển của tôi
56714. donative để tặng, để cho, để biếu; để qu...

Thêm vào từ điển của tôi
56715. plutonism (địa lý,địa chất) thuyết hoả th...

Thêm vào từ điển của tôi
56716. vivers (Ê-cốt) thức ăn; lương thực, th...

Thêm vào từ điển của tôi
56717. donatory người nhận đồ tặng; người nhận ...

Thêm vào từ điển của tôi
56718. press-bed giường tủ (giường gập gọn lại t...

Thêm vào từ điển của tôi
56719. bissextile năm nhuận

Thêm vào từ điển của tôi
56720. fearmought vải phi (một loại vải len dày d...

Thêm vào từ điển của tôi