TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55341. paedology môn tâm lý trẻ em, nhi đồng học...

Thêm vào từ điển của tôi
55342. unwove tháo ra (cái gì đ đan, đ dệt,...

Thêm vào từ điển của tôi
55343. word-splitting lối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợ...

Thêm vào từ điển của tôi
55344. antenniform hình râu

Thêm vào từ điển của tôi
55345. equisetum (thực vật học) giống cây mộc tặ...

Thêm vào từ điển của tôi
55346. insensateness tính vô tri vô giác

Thêm vào từ điển của tôi
55347. sloppiness sự lõng bõng

Thêm vào từ điển của tôi
55348. stipulator người quy định

Thêm vào từ điển của tôi
55349. uncontroverted không bị cãi, không bị bác, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
55350. authoress nữ tác giả

Thêm vào từ điển của tôi