55321.
pyrometric
(thuộc) phép đo nhiệt cao
Thêm vào từ điển của tôi
55322.
emulsification
sự chuyển thành thể sữa
Thêm vào từ điển của tôi
55323.
orthopedist
(y học) nhà chuyên khoa chỉnh h...
Thêm vào từ điển của tôi
55324.
portress
bà gác cửa, bà gác cổng
Thêm vào từ điển của tôi
55325.
royal stag
hươu đực già, nai đực già (gạc ...
Thêm vào từ điển của tôi
55326.
extinguishable
có thể dập tắt, có thể làm tiêu...
Thêm vào từ điển của tôi
55327.
ferruginous
có chứa gỉ sắt
Thêm vào từ điển của tôi
55328.
forestalling
sự chận trước, sự đón đầu
Thêm vào từ điển của tôi
55329.
hypothecary
(pháp lý) (thuộc) quyền cầm đồ ...
Thêm vào từ điển của tôi
55330.
magnetics
từ học
Thêm vào từ điển của tôi