55302.
dehisce
(thực vật học) nẻ ra, nứt ra, m...
Thêm vào từ điển của tôi
55304.
hee-haw
tiếng lừa kêu
Thêm vào từ điển của tôi
55305.
inerrability
sự không thể sai lầm được
Thêm vào từ điển của tôi
55306.
officinal
(y học) dùng làm thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
55307.
ordinariness
tính chất thường, tính chất thô...
Thêm vào từ điển của tôi
55309.
seriate
được xếp theo hàng, được xếp th...
Thêm vào từ điển của tôi
55310.
skirl
te te (tiếng kêu của kèn túi)
Thêm vào từ điển của tôi