55271.
cream cheese
phó mát làm bằng sữa không gạn ...
Thêm vào từ điển của tôi
55272.
diplomaed
có bằng cấp, có văn bằng
Thêm vào từ điển của tôi
55273.
factional
(thuộc) bè phái; gây bè phái; c...
Thêm vào từ điển của tôi
55274.
full-mouthed
đủ răng (ngựa...)
Thêm vào từ điển của tôi
55275.
heterogenesis
(sinh vật học) tính khác phát s...
Thêm vào từ điển của tôi
55276.
insipient
ngu ngốc, khờ dại
Thêm vào từ điển của tôi
55277.
limy
dính, quánh; bày nhầy, nhầy nhụ...
Thêm vào từ điển của tôi
55278.
serrefile
(quân sự) người đi sau cùng (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
55279.
souteneur
kẻ sống bám vào gái đĩ, kẻ đi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
55280.
spumous
có bọt, đầy bọt; nổi bọt
Thêm vào từ điển của tôi