TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55241. beatnik (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập...

Thêm vào từ điển của tôi
55242. depurator người lọc sạch; người tẩy uế

Thêm vào từ điển của tôi
55243. emplacement địa điểm

Thêm vào từ điển của tôi
55244. isochronal chiếm thời gian bằng nhau, đẳng...

Thêm vào từ điển của tôi
55245. octavo (ngành in) khổ tám

Thêm vào từ điển của tôi
55246. portcullis khung lưới sắt (kéo lên kéo xuố...

Thêm vào từ điển của tôi
55247. sheep-master người nuôi cừu

Thêm vào từ điển của tôi
55248. signal-station đài tín hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
55249. slavey (từ lóng) người đầy tớ gái (ở q...

Thêm vào từ điển của tôi
55250. sphacelate (y học) làm mắc bệnh thối hoại

Thêm vào từ điển của tôi