55241.
magaziny
(thuộc) cách viết tạp chí
Thêm vào từ điển của tôi
55242.
nimbi
(khí tượng) mây mưa, mây dông
Thêm vào từ điển của tôi
55243.
stone-fence
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Uy...
Thêm vào từ điển của tôi
55245.
impletion
sự đầy đủ; sự làm đầy
Thêm vào từ điển của tôi
55246.
interfoliaceous
(thực vật học) giữa hai lá, gia...
Thêm vào từ điển của tôi
55247.
leister
cái lao (có răng, để đâm cá)
Thêm vào từ điển của tôi
55248.
neodymium
(hoá học) Neoddim
Thêm vào từ điển của tôi
55249.
petalled
(thực vật học) có cánh (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi