55231.
malefic
gây ảnh hưởng xấu, làm điều xấu...
Thêm vào từ điển của tôi
55232.
ratafia
rượu hạnh
Thêm vào từ điển của tôi
55233.
rose window
cửa sổ hình hoa hồng ((cũng) ro...
Thêm vào từ điển của tôi
55234.
crassulaceous
(thực vật học) (thuộc) họ thuốc...
Thêm vào từ điển của tôi
55236.
footworn
mỏi nhừ chân (vì đi bộ nhiều)
Thêm vào từ điển của tôi
55237.
icterical
(y học) thuốc chữa vàng da
Thêm vào từ điển của tôi
55238.
arsenous
(hoá học) Asenơ
Thêm vào từ điển của tôi
55239.
bug-eyed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có...
Thêm vào từ điển của tôi
55240.
cratch
máng ăn (cho súc vật, để ở ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi