55212.
pollinic
(thực vật học) (thuộc) phấn hoa
Thêm vào từ điển của tôi
55213.
thallus
(thực vật học) tản (của thực vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
55214.
traditionary
(thuộc) truyền thống, theo truy...
Thêm vào từ điển của tôi
55215.
binominal
(toán học) nhị thức
Thêm vào từ điển của tôi
55216.
corner-man
(như) corner-boy
Thêm vào từ điển của tôi
55217.
jehad
chiến tranh Hồi giáo (giữa nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
55219.
lip-labour
lời nói không đi đôi với việc l...
Thêm vào từ điển của tôi
55220.
nigritude
màu đen
Thêm vào từ điển của tôi