TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55191. platonise giải thích bằng học thuyết Pla-...

Thêm vào từ điển của tôi
55192. retributive trừng phạt, để báo thù

Thêm vào từ điển của tôi
55193. shindig (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi...

Thêm vào từ điển của tôi
55194. tocsin chuông bao động

Thêm vào từ điển của tôi
55195. abatised (quân sự) có đống cây chướng ng...

Thêm vào từ điển của tôi
55196. hallucinosis (y học) chứng loạn ảo

Thêm vào từ điển của tôi
55197. ingather gặt về, hái về

Thêm vào từ điển của tôi
55198. introversion sự lồng tụt vào trong; sự bị lồ...

Thêm vào từ điển của tôi
55199. majolica đồ sành majolica (ở Y về thời P...

Thêm vào từ điển của tôi
55200. pomposity vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, vẻ phô ...

Thêm vào từ điển của tôi