TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55191. bimanal có hai tay

Thêm vào từ điển của tôi
55192. counterblast lời tuyên bố phản đối kịch liệt...

Thêm vào từ điển của tôi
55193. indiscerptibility tính không thể bị xé rời

Thêm vào từ điển của tôi
55194. opercula (sinh vật học) nắp mang cá

Thêm vào từ điển của tôi
55195. pervade toả khắp, tràn ngập khắp (hương...

Thêm vào từ điển của tôi
55196. sesquialteral (thuộc) tỷ số 3 2; gấp rưỡi

Thêm vào từ điển của tôi
55197. cold chisel (kỹ thuật) dao trổ, dao khắc (k...

Thêm vào từ điển của tôi
55198. functionless không có chức năng

Thêm vào từ điển của tôi
55199. querulousness tính hay than phiền

Thêm vào từ điển của tôi
55200. swing-bridge cầu đóng mở, cầu quay

Thêm vào từ điển của tôi