TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55171. vent-peg nút lỗ thùng

Thêm vào từ điển của tôi
55172. gainst (thơ ca) (như) against

Thêm vào từ điển của tôi
55173. hircine như dê, giống dê

Thêm vào từ điển của tôi
55174. toggery (từ lóng) quần áo

Thêm vào từ điển của tôi
55175. mis-shapen méo mó, không ra hình thù gì; x...

Thêm vào từ điển của tôi
55176. overrefine chẻ sợi tóc làm tư; đi vào nhữn...

Thêm vào từ điển của tôi
55177. redistil (hoá học) cất lại

Thêm vào từ điển của tôi
55178. behaviour thái độ, cách đối xử; cách cư x...

Thêm vào từ điển của tôi
55179. cerebration sự hoạt động của não; sự suy ng...

Thêm vào từ điển của tôi
55180. foot-wear đồ đi ở chân (giày, dép, tất......

Thêm vào từ điển của tôi