TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55151. jubilate vui sướng, mừng rỡ, hân hoan; t...

Thêm vào từ điển của tôi
55152. latterly về sau; về cuối (đời người, thờ...

Thêm vào từ điển của tôi
55153. rough-footed có lông ở chân (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
55154. umbilicus rốn

Thêm vào từ điển của tôi
55155. ungrounded không có căn cứ, không có lý do

Thêm vào từ điển của tôi
55156. white-slave white-slave traffic nghề lừa co...

Thêm vào từ điển của tôi
55157. z z

Thêm vào từ điển của tôi
55158. morosity tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
55159. phosphoresce phát lân quang

Thêm vào từ điển của tôi
55160. placatory để xoa dịu, để làm nguôi

Thêm vào từ điển của tôi