55151.
multipartite
chia làm nhiều phần
Thêm vào từ điển của tôi
55152.
stomachal
(thuộc) dạ dày
Thêm vào từ điển của tôi
55153.
varices
chứng giãn tĩnh mạch
Thêm vào từ điển của tôi
55154.
wrasse
(động vật học) cá hàng chài
Thêm vào từ điển của tôi
55155.
animadvert
((thường) + on, upon) khiển tr...
Thêm vào từ điển của tôi
55156.
helot
người nô lệ thành Xpác-tơ (cổ H...
Thêm vào từ điển của tôi
55157.
irrupt
xông vào, xâm nhập
Thêm vào từ điển của tôi
55158.
misgive
gây lo âu, gây phiền muộn
Thêm vào từ điển của tôi
55159.
oldishness
(từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
55160.
squaller
người kêu thét
Thêm vào từ điển của tôi